Thời kỳ sơ sinh được tính từ lúc sinh tới 30 ngày tuổi. Đây là giai đoạn chuyển tiếp vô cùng quan trọng, đòi hỏi trẻ phải thích nghi với cuộc sống bên ngoài tử cung. Những biến động trong thời kỳ này có ảnh hưởng lớn tới sự phát triển của trẻ về sau. Chính vì vậy, cần hiểu rõ các đặc điểm về sinh lý, bệnh lý của trẻ để có sự chăm sóc, nuôi dưỡng và điều trị đúng cách.
Cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh gồm có:
Đặc điểm sinh lý quan trọng của trẻ sơ sinh
Cách chăm sóc trẻ sơ sinh
Cách nuôi dưỡng trẻ sơ sinh
Các bệnh lý thường gặp ở trẻ sơ sinh
1.Đặc điểm sinh lý quan trọng của trẻ sơ sinh
Hệ cơ quan
Đặc điểm sinh lý
Hệ hộ hấp
Nhịp thở 40-60 lần/1 phút và dễ thay đổi, rối loạn
Có những cơn ngưng thở sinh lý (<15 giây)
Cơn ngưng thở là bệnh lý khi > 15 giây và/hoặc kèm tím tái, nhịp tim chậm
Chức năng điều nhiệt
Dễ mất nhiệt, khả năng tạo nhiệt kém khiến dễ bị hạ thân nhiệt
Năng lượng dự trữ chỉ đủ cung cấp trong vòng 2-3 giờ sau sinh
Chất sinh nhiệt chủ yếu của trẻ lúc này là Glucose. Nhưng Lipid là chất có vai trò quan trọng không thể thiếu.
Chuyển hóa
Tỷ lệ nước trong cơ thể cao
Dễ phù trong những giờ đầu và sụt cân sinh lý (giảm 10-15% cân nặng trong 1 tuần đầu)
Dự trữ Glycogen chỉ có ở trẻ > 35 tuần
Hầu như không có chuyển hóa Protid trong 5 ngày đầu do thiếu men
Thần kinh
Bề mặt não ít nếp nhăn (đặc biệt ở trẻ sinh non). Mật độ và kích thước tế bào thần kinh tăng dần theo tuổi.
Mạch máu có tính thấm cao, rất dễ bị xuất huyết não
Thận
Trong những ngày đầu, chức năng cầu thận kém nên trẻ ít thải các chất điện giải, kể cả chất độc đối với cơ thể.
Gan
Men gan có thể tăng cao trong những ngày đầu do gan bị hoại tử (khi thiếu Oxy hoặc ngạt khi sinh)
Chức năng gan chưa hoàn thiện, đặc biệt ở trẻ sinh non.
Trẻ càng đẻ non, vàng da càng nặng và kéo dài dễ đưa đến vàng da nhân
Tim mạch
Tim tương đối to, nhịp tim 120-160 lần/1